Monitor
CU34G2X
Màn hình 34 inch Cong
Dòng màn hình G Line thế hệ thứ 2 CU34G2X/74 đem lại trải nghiệm ấn tượng với Ultra-Wide Quad HD và độ phân giải 3440 x 1440. Được trang bị công nghệ PIP (Picture in Picture) và PBP (Picture by Picture), CU34G2X/74 với tỉ lệ khung hình 21:9 sẽ cho hình ảnh sắc nét và khung hình siêu rộng giúp bạn đắm chìm vào thế giới Gaming. Màn hinh hỗ trợ HDR10 giúp hình ảnh có độ tương phản cao và chân thực. Với tần số quét 144Hz, tốc độ phản hồi 1ms và công nghệ Adaptive Sync, màn hình này là chuẩn mực của thể thao chuyên nghiệp, giúp bạn dễ dàng vượt lên trên mọi đối thủ."
Mở rộng tầm mắt của bạn với màn hình UltraWide FHD

Đồng bộ hóa thích ứng

Hiệu năng mạnh mẽ hơn

Tốc độ phản hồi cao

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Chức năng hình bên hình (PbP)
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBUSB 3.2 (Gen 1)
- Cổng kết nối màn hình và USB4
- Kích thước màn hình (inch)34.0
- Phẳng/CongCurved
- Bán kính đường cong1500R
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm797.22 (H) x 333.72 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.23175
- Loại bảng điều khiểnVA
- Max Tốc độ làm mới144 Hz
- Thời gian phản hồi MPRT1 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh3000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 100% (CIE1976) / sRGB 119% (CIE1931) / DCI-P3 91% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~ 30
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt67.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm808.3 x 398.2~528.2 x 237.4
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm808.3 x 367.5 x 102.9
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)8.1
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)6.6
- CB
- CE
- FCC
- BSMI
- RCM
- MEPS
- KC
- KCC
- e-Standby
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 5 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 5 tháng 11, 2025 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| OtherDocumentationFile | 4 tháng 3, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| WEEDeclaration | 2 tháng 3, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| RohsDocument | 30 tháng 1, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| ReachDocument | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |








