Monitor
CS25G
The 24.5-inch IPS panel delivers stunning color accuracy and sharp visuals, while 0.3ms MPRT ensures fluid motion and lightning-fast responsiveness, bringing every moment to life with precision and clarity.
UNLEASH YOUR SKILLS WITH ULTRA-SMOOTH
Push your performance with the CS25G’s lightning-fast 310Hz refresh rate and 0.3ms MPRT response time on a 24.5" Fast IPS panel. VESA DisplayHDR400 delivers vivid color (100% NTSC, 117% sRGB), deep contrast, and 400-nit peak brightness with Delta E < 2 accuracy. Stay sharp with G-SYNC Compatibility, Low Input Lag, CS Mode, and MBR Sync for smooth, responsive gameplay. Ergonomic design offers height, tilt, and swivel adjustments, while 2x HDMI 2.0, DP 1.4, and flicker-free tech round out this pro-grade package.

Mở khóa tiềm năng trò chơi và trở thành vũ khí đáng gờm cho đội của bạn với 310Hz và 0.3 mili giây

G-Sync Compatible

VESA Certified DisplayHDR 400

Giảm độ trễ đầu vào

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Trải Nghiệm Ấn Tượng và Sống Động

Chống nháy hình
Custom-Tuned For CS2 Mastery

Kết nối dễ dàng và linh hoạt
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)3-sided frameless
- Loa
- Khóa Kensington
- I/O define: Connectors on rear cabinetVertical insert
- Quick release function
- Stand screw specM6 x 12
- VESA Mount screw SpecM4 x 10
- WebcamNo
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.3
- Đầu vào âm thanh
- Microphone in
- DisplayPort output0x
- mini USB (for external keypad)No
- MST / Daisy chain (DP out or TBT out)
- Thunderbolt in0x
- Thunderbolt out0x
- PD for USB C/TBTNo
- D-SUB (VGA)0x
- DVI0x
- RJ45No
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanh1x Audio out
- Kích thước màn hình (inch)24.5
- Kích thước màn hình (cm)62.23
- Phẳng/CongFlat
- Bán kính đường congFlat
- Xử lý bảng điều khiểnAntiglare (AG)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2832
- Điểm ảnh trên mỗi inch89.9
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới310Hz (OC, 300Hz native)
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.3 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7M (8bits)
- Brightness in nits400 cd/m²
- Color Gamut85% NTSC 92% DCI-P3 overlap (CIE1976)
- OD Response (typical)1 ms GtG
- Panel Haze Value25%
- Panel IISA(2:3:5)
- Vùng mờ cục bộGlobal Dimming
- Nghiêng-3.5° ±1.5° ~ 21.5° ±1.5°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~30°
- Trục-90° ~ 90°
- Auto Pivot (G sensor)No
- Accessory box
- OSD typeAOC Gaming
- Plug & Play CompatibilityYes, DDC/CI
- Operation SystemWindows 8.1/10/11, MacOS
- Nguồn cấp điệnInternal
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.5
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Power LED indicator (Operation)White
- Power LED indicator (Standby)Orange
- Power Switch
- Smart Power
- Carton materialPaper
- Carton material printWater Print (Brown Carton)
- Công nghệ đồng bộ (VRR)G-SYNC Compatible + Adaptive Sync
- HDR (Dải tương phản động rộng)VESA Certified DisplayHDR™ 400
- Flicker-FreeFlicker Free
- KVMNo
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 4 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Gmenu | 29 tháng 1, 2026 | Tải xuống exe |
| Công cụ & Tiện ích | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Trình điều khiển | 4 tháng 2, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |












