Monitor
C32G2ZE2
31.5" 250Hz Curved Gaming Monitor
C32G2ZE2 is a 31.5-inch Full HD (1920 x 1080 @ 250Hz) curved gaming monitor with 1500° curvature giving you the most three-dimensional and vivid picture. It has a 250Hz update rate, 0.5ms ultra-fast response time and Adaptive-Sync technology, the most immediate response, and the most enjoyable tear-free smooth experience; it adopts a three-sided ultra-narrow bezel design to give you a wider and more focused field of view. Low input lag ensures flawless play every moment you play. Absolutely immersive and easy to win!

Become a Gaming-Optimized Weapon for your Team with 250Hz and 0.5ms

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Thiết kế không viền

Tấm nền VA

Giảm độ trễ đầu vào

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Chống nháy hình
Delta E<2
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.2 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)31.5
- Phẳng/CongCurved
- Bán kính đường cong1500R
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm698.4 (H) × 392.85 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.36375
- Loại bảng điều khiểnVA
- Max Tốc độ làm mới250 Hz
- Thời gian phản hồi GtG4 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh3000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 105% (CIE1976) / sRGB 123% (CIE1931) / DCI-P3 96% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt45.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm524.4 × 709.9 × 244.9
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm425.5 x 709.9 x 87.2
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm607 × 813 × 225
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)9.81
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)6.83
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)5.52
- CB
- CE
- FCC
- BSMI
- RCM
- MEPS
- KC
- KCC
- e-Standby
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 7 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |









