Monitor
24G42E
23.8" 180Hz Gaming Monitor
24G42E là màn hình chiến game 23.8 inch, được trang bị những công nghệ hàng đầu như Adaptive Sync, tần số quét 180Hz, thời gian phản hồi 0.5ms, HDR10, công nghệ Super Color, HDR10. 24G42E mang đến trải nghiệm chơi game cực kỳ mượt mà, không còn hiện tượng giật lag hay bóng mờ, giúp bạn luôn dẫn đầu trong mọi trận đấu. Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) kết hợp cùng độ sáng cao, độ tương phản ấn tượng và màu sắc trung thực với Delta E<2, cho bạn thưởng thức hình ảnh sắc nét, sống động như thật.

Tần số quét 180Hz

0,5ms MPRT - Thời gian phản hồi

Đồng bộ hóa thích ứng

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10
Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game
Delta E<2

Super Color

Chống nháy hình
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBNo
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm527.04 (H) × 296.46 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2745
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Max Tốc độ làm mới180 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 106% (CIE1976) / sRGB 129% (CIE1931)/DCI-P3 97% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt19.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm540.0 x 424.3 x 193.9
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm540.0 x 325.0 x 50.6
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm610 x 395 x 126
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)5.61
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)3.0
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.62
- CB
- CE
- FCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |








