Monitor
24G11E
23.8" 180Hz Gaming Monitor
24G11E là màn hình chơi game 23,8 inch, với FAST IPS, ADAPTIVE SYNC, tần số quét 180HZ, thời gian phản hồi 0.5MS, FHD 1920 X1080, HDR10, 3 mặt viền mỏng, Low input Lag, HDMI2.0, DISPLAYPORT 1.4, FLICKER FREE. Tiêu chuẩn chuyên nghiệp về thể thao điện tử để chơi game Với tốc độ làm mới 180Hz và thời gian phản hồi 1ms, màn hình của bạn sẽ được trang bị để hoạt động ở tiêu chuẩn chơi game chuyên nghiệp. Tận hưởng trải nghiệm cực kỳ mượt mà không có hiện tượng mờ màn hình để đảm bảo bạn luôn sẵn sàng giành chiến thắng.

Tần số quét 180Hz

0,5ms MPRT - Thời gian phản hồi

Đồng bộ hóa thích ứng

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Giảm độ trễ đầu vào

Chống nháy hình

Dễ dàng thiết lập

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm527.04 (H) × 296.46 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2745
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Max Tốc độ làm mới180 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 112% (CIE1976) / sRGB 133% (CIE1931) / DCI-P3 102% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Nguồn cấp điệnExternal
- Nguồn điện12VDC, 2.0A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt22.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm539.7 x 433.3 x 196.2
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm539.7 x 320.8 x 51.1
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm603 x 396 x 130
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)4.38
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)3.26
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.71
- CE
- BSMI
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Utility | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| UserManual | 4 tháng 11, 2025 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |









